Chữ

谍

dié HSK 7
谍 dié HSK 7
  • 1. (văn viết) bí mật thu thập thông tin quân sự, chính trị hoặc kinh tế
  • 2. gián điệp; điệp viên
Từ dùng 谍 như dié (1)
Cấu trúc & nét viết
谍 dié — (văn viết) bí mật thu thập thông tin quân sự, chính trị hoặc kinh tế

谍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét