Chữ
疏
疏
HSK 7
- 1. thưa; khoảng cách xa (trái với 密)
- 2. không quen thuộc; không thành thạo
- 3. bất cẩn; thiếu tập trung (thường đi với giới từ 于)
- 4. nông cạn; không thông thạo
- 5. phân tán; làm thưa ra
- 6. họ
- 7. văn bản giải thích theo từng mục
- 8. chú thích chi tiết về sách cổ, tỉ mỉ hơn 注
- 9. khai thông; nạo vét
- 10. xa cách; không thân thiết (trái với 亲)
Từ dùng 疏 như shū (6)
Cấu trúc & nét viết
疏
— thưa; khoảng cách xa (trái với 密)
疏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
㐬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét