Từ

学说 (xué shuō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

学说 (xué shuō) là một từ tiếng Trung: học thuyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 学说

名 míng danh từ

học thuyết

达尔文的进化学说改变了生物学。

Dá'ěrwén de jìn huà xué shuō gǎi biàn le shēng wù xué

Học thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi sinh học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

学 xué — học, học tập; chỉ kiến thức học thuật có hệ thống

说 shuō — nói, giải thích; chỉ lời giải thích hoặc thuyết được trình bày rõ ràng

Cấu trúc & nét viết
1 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét