Chữ

记

jì HSK 2
记 jì HSK 2
  • 1. ghi nhớ; nhớ
  • 2. ghi chép; ghi lại; đăng ký
  • 3. văn bản ghi chép sự việc (thường dùng làm tên sách hoặc tên chương)
  • 4. dấu hiệu; ký hiệu; nhãn hiệu
  • 5. vết bớt; vết chàm bẩm sinh trên da
  • 6. lượng từ chỉ số lần của một số hành động (cái đánh, cái tát, v.v.)
  • 7. họ
Từ dùng 记 như jì (20)
Cấu trúc & nét viết
记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét