Chữ

诺

nuò HSK 6
诺 nuò HSK 6
  • 1. thán từ đồng ý, tương đương 'vâng' hoặc 'được'
  • 2. hứa; đồng ý
  • 3. họ
Từ dùng 诺 như nuò (2)
Cấu trúc & nét viết
诺 nuò — thán từ đồng ý, tương đương 'vâng' hoặc 'được'

诺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét