Từ

定居 (dìng jū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

定居 (dìng jū) là một từ tiếng Trung: định cư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 定居

动 dòng động từ

định cư

他们决定在这座城市定居。

tā men jué dìng zài zhè zuò chéng shì dìng jū

Họ quyết định định cư tại thành phố này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

定 dìng — định, cố định

居 jū — cư trú, ở

Cấu trúc & nét viết
1 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét