Chữ

狱

yù HSK 7
狱 yù HSK 7
  • 1. nhà tù; nơi giam giữ tội phạm
  • 2. vụ kiện; vụ án hình sự
Từ dùng 狱 như yù (2)
Cấu trúc & nét viết
狱 yù — nhà tù; nơi giam giữ tội phạm

狱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét