Từ
定期 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
定期 (dìng qī) là một từ tiếng Trung: định kỳ; thường xuyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 定期
副 phó từ
định kỳ; thường xuyên
我每个月定期去健身房锻炼。
Tôi đến phòng tập thể dục tập luyện định kỳ mỗi tháng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét
期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét