Từ

定期 (dìng qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

定期 (dìng qī) là một từ tiếng Trung: định kỳ; thường xuyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 定期

副 fù phó từ

định kỳ; thường xuyên

我每个月定期去健身房锻炼。

wǒ měi gè yuè dìng qī qù jiàn shēn fáng duàn liàn

Tôi đến phòng tập thể dục tập luyện định kỳ mỗi tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

定 dìng — định; cố định

期 qī — kỳ; thời kỳ

Cấu trúc & nét viết
1 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét