Từ
假定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
假定 (jiǎ dìng) là một từ tiếng Trung: giả định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 假定
动 động từ
giả định
假定他明天会来,我们应该准备好。
Giả định anh ấy đến vào ngày mai, chúng ta nên chuẩn bị sẵn sàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
假 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
叚 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét