Từ

审定 (shěn dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

审定 (shěn dìng) là một từ tiếng Trung: xem xét và phê duyệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 审定

动 dòng động từ

xem xét và phê duyệt

教材已经通过教育部审定。

jiào cái yǐ jīng tōng guò jiào yù bù shěn dìng

Giáo trình đã được Bộ Giáo dục xem xét và phê duyệt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

审 shěn — xem xét, kiểm tra

定 dìng — xác định, phê duyệt

Cấu trúc & nét viết
1 审 shěn — tỉ mỉ; chu đáo

审 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét