Từ
界定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
界定 (jiè dìng) là một từ tiếng Trung: định nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 界定
动 động từ
định nghĩa
法律明确界定了公民的权利。
Pháp luật định nghĩa rõ ràng các quyền của công dân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
介 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét