Từ

界定 (jiè dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

界定 (jiè dìng) là một từ tiếng Trung: định nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 界定

动 dòng động từ

định nghĩa

法律明确界定了公民的权利。

fǎ lǜ míng què jiè dìng le gōng mín de quán lì

Pháp luật định nghĩa rõ ràng các quyền của công dân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

界 jiè — ranh giới, giới hạn

定 dìng — định, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 界 jiè — ranh giới giữa các vùng khác nhau

界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét