Từ

判定 (pàn dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

判定 (pàn dìng) là một từ tiếng Trung: phán định, xác định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 判定

动 dòng động từ

phán định, xác định

法官判定被告无罪。

fǎ guān pàn dìng bèi gào wú zuì

Thẩm phán phán định bị cáo vô tội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

判 pàn — xét xử, phân biệt

定 dìng — định, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 判 pàn — phân chia; phân biệt

判 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét