Chữ

诞

dàn HSK 6
诞 dàn HSK 6
  • 1. sinh ra; chào đời
  • 2. sinh nhật
  • 3. hoang đường; vô lý; phi lý
Từ dùng 诞 như dàn (3)
Cấu trúc & nét viết
诞 dàn — sinh ra; chào đời

诞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 延 yán — kéo dài, mở rộng
延 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét