Chữ

训

xùn HSK 5
训 xùn HSK 5
  • 1. dạy dỗ; khuyên răn
  • 2. huấn luyện
  • 3. lời dạy dỗ; lời khuyên răn
  • 4. tiêu chuẩn; quy tắc
  • 5. giải thích nghĩa của từ
  • 6. họ
Từ dùng 训 như xùn (3)
Cấu trúc & nét viết
训 xùn — dạy dỗ; khuyên răn

训 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét