Chữ

裁

cái HSK 5
裁 cái HSK 5
  • 1. sắp xếp và lựa chọn (thường dùng trong văn học nghệ thuật)
  • 2. thể loại và hình thức của bài văn
  • 3. quyết định; phán đoán
  • 4. kiểm soát; kìm chế
  • 5. phần được cắt từ một tờ giấy hoặc mảnh vải nguyên
  • 6. cắt (giấy, vải, v.v.) bằng dao hoặc kéo
  • 7. loại bỏ phần thừa; cắt giảm
Từ dùng 裁 như cái (9)
Cấu trúc & nét viết
裁 cái — sắp xếp và lựa chọn (thường dùng trong văn học nghệ thuật)

裁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét