Chữ
裁
- 1. sắp xếp và lựa chọn (thường dùng trong văn học nghệ thuật)
- 2. thể loại và hình thức của bài văn
- 3. quyết định; phán đoán
- 4. kiểm soát; kìm chế
- 5. phần được cắt từ một tờ giấy hoặc mảnh vải nguyên
- 6. cắt (giấy, vải, v.v.) bằng dao hoặc kéo
- 7. loại bỏ phần thừa; cắt giảm
Từ dùng 裁 như cái (9)
Cấu trúc & nét viết
裁
— sắp xếp và lựa chọn (thường dùng trong văn học nghệ thuật)
裁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét