Từ

说明 (shuō míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

说明 (shuō míng) là một từ tiếng Trung: giải thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 说明

动 dòng động từ

giải thích

请说明你的观点。

qǐng shuō míng nǐ de guān diǎn

Vui lòng giải thích quan điểm của bạn.

名 míng danh từ

giải thích; hướng dẫn

请仔细阅读产品说明。

qǐng zǐ xì yuè dú chǎn pǐn shuō míng

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sản phẩm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

说 shuō — nói, nói rằng

明 míng — rõ ràng, làm rõ

Cấu trúc & nét viết
1 说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét