Chữ
牢
- 1. (văn viết) chuồng nhốt gia súc hoặc thú hoang
- 2. con vật tế lễ trong nghi lễ cổ đại
- 3. nhà tù; nơi giam giữ (监~、~狱)
- 4. chắc chắn; vững bền; bền lâu
- 5. ổn thỏa; đáng tin cậy
- 6. họ
Từ dùng 牢 như láo (5)
Cấu trúc & nét viết
牢
— (văn viết) chuồng nhốt gia súc hoặc thú hoang
牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét