Chữ

牢

láo HSK 7
牢 láo HSK 7
  • 1. (văn viết) chuồng nhốt gia súc hoặc thú hoang
  • 2. con vật tế lễ trong nghi lễ cổ đại
  • 3. nhà tù; nơi giam giữ (监~、~狱)
  • 4. chắc chắn; vững bền; bền lâu
  • 5. ổn thỏa; đáng tin cậy
  • 6. họ
Từ dùng 牢 như láo (5)
Cấu trúc & nét viết
牢 láo — (văn viết) chuồng nhốt gia súc hoặc thú hoang

牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét