Chữ
室
- 1. phòng; buồng
- 2. phòng ban; bộ phận nội bộ (của cơ quan, nhà máy, trường học)
- 3. khoang bên trong (của cơ quan hoặc máy móc)
- 4. vợ
- 5. Thất (sao thứ sáu trong bảy tú phương bắc của 二十八宿)
- 6. gia đình; gia tộc
Từ dùng 室 như shì (9)
Cấu trúc & nét viết
室
— phòng; buồng
室 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
至 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét