Từ

评定 (píng dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

评定 (píng dìng) là một từ tiếng Trung: đánh giá và xác định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 评定

动 dòng động từ

đánh giá và xác định

老师需要评定学生的作业成绩。

lǎo shī xū yào píng dìng xué sheng de zuò yè chéng jì

Giáo viên cần đánh giá và xác định điểm bài tập về nhà của học sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

评 píng — đánh giá

定 dìng — xác định

Cấu trúc & nét viết
1 评 píng — lời bình luận hoặc bài phê bình

评 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét