Chữ

谨

jǐn HSK 5
谨 jǐn HSK 5
  • 1. thận trọng; cẩn thận
  • 2. một cách trịnh trọng; một cách kính cẩn
Từ dùng 谨 như jǐn (2)
Cấu trúc & nét viết
谨 jǐn — thận trọng; cẩn thận

谨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 堇 jǐn — cây hoa tím; cây thảo lâu năm có cánh hoa trắng và vân tím
堇 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét