Chữ

宵

xiāo HSK 6
宵 xiāo HSK 6
  • 1. đêm
  • 2. họ
  • 3. (văn viết) nhỏ
Từ dùng 宵 như xiāo (3)
Cấu trúc & nét viết
宵 xiāo — đêm

宵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét