Chữ

稳

wěn HSK 5
稳 wěn HSK 5
  • 1. vững chắc; ổn định
  • 2. chính xác; đáng tin cậy
  • 3. trấn an; ổn định
  • 4. chắc chắn; có thể đảm bảo
  • 5. điềm tĩnh; không bốc đồng
Từ dùng 稳 như wěn (8)
Cấu trúc & nét viết
稳 wěn — vững chắc; ổn định

稳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét