Chữ
稳
- 1. vững chắc; ổn định
- 2. chính xác; đáng tin cậy
- 3. trấn an; ổn định
- 4. chắc chắn; có thể đảm bảo
- 5. điềm tĩnh; không bốc đồng
Từ dùng 稳 như wěn (8)
Cấu trúc & nét viết
稳
— vững chắc; ổn định
稳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
急 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét