Chữ

谣

yáo HSK 7
谣 yáo HSK 7
  • 1. dân ca; vần điệu ngẫu hứng không có nhạc đệm
  • 2. tin đồn; tin bịa đặt
  • 3. họ
Từ dùng 谣 như yáo (2)
Cấu trúc & nét viết
谣 yáo — dân ca; vần điệu ngẫu hứng không có nhạc đệm

谣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 䍃 yóu — đồ gốm đựng đồ, như chum hoặc bình
䍃 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét