Chữ

金

jīn HSK 4
金 jīn HSK 4
  • 1. vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)
  • 2. kim loại (vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, v.v.)
  • 3. tiền bạc
  • 4. nhạc cụ gõ bằng kim loại thời xưa (như cồng chiêng)
  • 5. cao quý; quý giá (dùng theo nghĩa bóng)
  • 6. màu vàng óng (giống màu vàng)
  • 7. triều đại Kim (1115–1234), do Hoàn Nhan A Cốt Đả của người Nữ Chân thành lập
  • 8. họ
Từ dùng 金 như jīn (16)
Cấu trúc & nét viết
金 jīn — vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)

金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét