Chữ
金
- 1. vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)
- 2. kim loại (vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, v.v.)
- 3. tiền bạc
- 4. nhạc cụ gõ bằng kim loại thời xưa (như cồng chiêng)
- 5. cao quý; quý giá (dùng theo nghĩa bóng)
- 6. màu vàng óng (giống màu vàng)
- 7. triều đại Kim (1115–1234), do Hoàn Nhan A Cốt Đả của người Nữ Chân thành lập
- 8. họ
Từ dùng 金 như jīn (16)
-
Ví dụ
她获得了全额奖学金。
tā huò dé le quán é jiǎng xué jīn
Cô ấy nhận được học bổng toàn phần.
-
Ví dụ
他今年获得了一笔丰厚的奖金。
tā jīn nián huò dé le yì bǐ fēng hòu de jiǎng jīn
Năm nay anh ấy nhận được một khoản tiền thưởng hậu hĩnh.
-
Ví dụ
请问你们接受现金吗?
qǐng wèn nǐ men jiē shòu xiàn jīn ma
Xin lỗi, quý vị có chấp nhận tiền mặt không?
-
Ví dụ
租房时需要交押金。
zū fáng shí xū yào jiāo yā jīn
Khi thuê nhà, cần phải đặt cọc.
-
Ví dụ
我每个月要付租金。
wǒ měi gè yuè yào fù zū jīn
Tôi phải trả tiền thuê mỗi tháng.
Xem thêm (+11)
-
Ví dụ
公司需要更多的资金来扩大业务。
gōng sī xū yào gèng duō de zī jīn lái kuò dà yè wù
Công ty cần thêm vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh.
-
Ví dụ
黄金是一种贵重的金属。
huáng jīn shì yī zhǒng guì zhòng de jīn shǔ
Vàng là một kim loại quý.
-
Ví dụ
她管理着一家大型投资基金。
tā guǎn lǐ zhe yì jiā dà xíng tóu zī jī jīn
Cô ấy quản lý một quỹ đầu tư lớn.
-
Ví dụ
这个戒指是金子做的。
zhè ge jiè zhi shì jīn zi zuò de
Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng.
-
Ví dụ
铁是一种常见的金属。
tiě shì yī zhǒng cháng jiàn de jīn shǔ
Sắt là một kim loại phổ biến.
-
Ví dụ
他在奥运会上赢得了金牌。
tā zài ào yùn huì shàng yíng dé le jīn pái
Anh ấy đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.
-
Ví dụ
他在金融行业工作。
tā zài jīn róng háng yè gōng zuò
Anh ấy làm việc trong ngành tài chính.
-
Ví dụ
金钱不是万能的。
jīn qián bú shì wàn néng de
Tiền không phải là tất cả.
-
Ví dụ
发票上的金额是多少?
fā piào shàng de jīn é shì duō shao
Số tiền trên hóa đơn là bao nhiêu?
-
Ví dụ
这个基金会致力于帮助贫困儿童。
zhè ge jī jīn huì zhì lì yú bāng zhù pín kùn ér tóng
Quỹ này tận tâm giúp đỡ trẻ em nghèo.
-
Ví dụ
他付了一万元定金预订了那辆车。
tā fù le yī wàn yuán dìng jīn yù dìng le nà liàng chē
Anh ấy đã trả tiền đặt cọc 10.000 nhân dân tệ để đặt trước chiếc xe đó.
Cấu trúc & nét viết
金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét