Từ

诉说 (sù shuō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诉说 (sù shuō) là một từ tiếng Trung: kể, tâm sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诉说

动 dòng động từ

kể, tâm sự

她向朋友诉说自己的烦恼。

tā xiàng péng you sù shuō zì jǐ de fán nǎo

Cô ấy kể cho bạn nghe về những phiền muộn của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诉 sù — nói, bày tỏ (với sắc thái cảm xúc)

说 shuō — nói, nói ra (hành động bằng lời)

Cấu trúc & nét viết
1 诉 sù — kể lể, bày tỏ hết lòng

诉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 斥 chì — quở trách; mắng
斥 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét