Từ

说话 (shuō huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

说话 (shuō huà) là một từ tiếng Trung: nói chuyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 说话

动 dòng động từ

nói chuyện

她说话很温柔。

tā shuō huà hěn wēn róu

Cô ấy nói chuyện rất dịu dàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

说 shuō — nói (hành động nói)

话 huà — lời nói, ngôn ngữ (những gì được nói)

Cấu trúc & nét viết
1 说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét