Từ
胡说 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
胡说 (hú shuō) là một từ tiếng Trung: nói bậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胡说
动 động từ
nói bậy
你别胡说,这不是真的。
Đừng nói bậy, điều này không đúng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
胡 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
古 là bộ thủ trong 10 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét