Từ

胡说 (hú shuō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

胡说 (hú shuō) là một từ tiếng Trung: nói bậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胡说

动 dòng động từ

nói bậy

你别胡说,这不是真的。

nǐ bié hú shuō zhè bú shì zhēn de

Đừng nói bậy, điều này không đúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胡 hú — lung tung, bừa bãi (bổ nghĩa cho việc nói)

说 shuō — nói, nói chuyện

Cấu trúc & nét viết
1 胡 hú — tên gọi chung cổ đại cho các dân tộc phương Bắc và phương Tây
胡 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét