Chữ

阅

yuè HSK 4
阅 yuè HSK 4
  • 1. đọc; xem xét
  • 2. duyệt binh; kiểm duyệt
  • 3. (văn viết) trải qua; kinh qua
  • 4. họ
Từ dùng 阅 như yuè (4)
Cấu trúc & nét viết
阅 yuè — đọc; xem xét

阅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét