Chữ

灾

zāi HSK 6
灾 zāi HSK 6
  • 1. thảm họa do thiên nhiên hoặc con người gây ra
  • 2. bất hạnh cá nhân
Từ dùng 灾 như zāi (7)
Cấu trúc & nét viết
灾 zāi — thảm họa do thiên nhiên hoặc con người gây ra

灾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét