Chữ

鉴

jiàn HSK 6
鉴 jiàn HSK 6
  • 1. gương đồng (mài bóng một mặt để soi mặt)
  • 2. soi bóng, phản chiếu
  • 3. xem xét kỹ; thẩm sát
  • 4. bài học cảnh giới; gương để răn mình
  • 5. kính mời xem thư (kính ngữ trong thư tín cổ)
  • 6. họ
Từ dùng 鉴 như jiàn (5)
Cấu trúc & nét viết
鉴 jiàn — gương đồng (mài bóng một mặt để soi mặt)

鉴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

鉴 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét