Từ
鉴定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
鉴定 (jiàn dìng) là một từ tiếng Trung: giám định, xác thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鉴定
动 động từ
giám định, xác thực
专家正在鉴定这幅画的真伪。
Các chuyên gia đang giám định bức tranh này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
鉴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
鉴 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét