Chữ

察

chá HSK 4
察 chá HSK 4
  • 1. quan sát kỹ; điều tra; xem xét
  • 2. họ
Từ dùng 察 như chá (8)
Cấu trúc & nét viết
察 chá — quan sát kỹ; điều tra; xem xét
察 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2 祭 jì — tưởng niệm người đã khuất
祭 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét