Từ

定论 (dìng lùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

定论 (dìng lùn) là một từ tiếng Trung: kết luận dứt khoát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 定论

名 míng danh từ

kết luận dứt khoát

这个问题还没有定论。

zhè ge wèn tí hái méi yǒu dìng lùn

Vấn đề này vẫn chưa có kết luận dứt khoát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

定 dìng — xác định, quyết định

论 lùn — kết luận, đánh giá, ý kiến

Cấu trúc & nét viết
1 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 论 lùn — phân tích, phán đoán lý lẽ của sự vật

论 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét