Từ

坚定 (jiān dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

坚定 (jiān dìng) là một từ tiếng Trung: kiên định, vững vàng, củng cố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 坚定

动 dòng động từ

kiên định, vững vàng, củng cố

我们要坚定信心。

wǒ men yào jiān dìng xìn xīn

Chúng ta phải củng cố niềm tin.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

坚 jiān — vững, chắc, kiên

定 dìng — định, quyết, ổn định

Cấu trúc & nét viết
1 坚 jiān — chắc, cứng, khó phá vỡ

坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét