Chữ

诵

sòng HSK 7
诵 sòng HSK 7
  • 1. đọc to; ngâm đọc có ngữ điệu
  • 2. đọc thuộc lòng
  • 3. kể lại; trình bày
Từ dùng 诵 như sòng (2)
Cấu trúc & nét viết
诵 sòng — đọc to; ngâm đọc có ngữ điệu

诵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét