Từ
规定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
规定 (guī dìng) là một từ tiếng Trung: quy định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 规定
动 động từ
quy định
学校规定学生必须穿校服。
Nhà trường quy định học sinh phải mặc đồng phục.
名 danh từ
quy định
这是公司的规定,我们必须遵守。
Đây là quy định của công ty, chúng ta phải tuân thủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
规 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét