Chữ

计

jì HSK 4
计 jì HSK 4
  • 1. tính toán; hạch toán
  • 2. tổng cộng (dùng trong thống kê hoặc liệt kê)
  • 3. dụng cụ đo lường hoặc đếm độ, thời gian, v.v.
  • 4. để ý; tính toán (thường dùng trong câu phủ định)
  • 5. mưu tính; dự định
  • 6. ý kiến; sách lược; kế hoạch
  • 7. họ
Từ dùng 计 như jì (20)
Cấu trúc & nét viết
计 jì — tính toán; hạch toán

计 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét