Chữ

词

cí HSK 3
词 cí HSK 3
  • 1. từ (đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có thể dùng tự do trong câu)
  • 2. từ (thể thơ cổ điển Trung Hoa có câu dài ngắn không đều, khởi từ đời Đường, thịnh ở đời Tống, hát theo điệu nhạc)
  • 3. lời (lời bài hát, lời trong vở kịch hoặc ca khúc phổ theo giai điệu)
  • 4. lời; lời nói; câu nói
Từ dùng 词 như cí (5)
Cấu trúc & nét viết
词 cí — từ (đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có thể dùng tự do trong câu)

词 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét