Từ

设定 (shè dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

设定 (shè dìng) là một từ tiếng Trung: thiết lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 设定

动 dòng động từ

thiết lập

请在系统中设定你的密码。

qǐng zài xì tǒng zhōng shè dìng nǐ de mì mǎ

Vui lòng thiết lập mật khẩu của bạn trong hệ thống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

设 shè — thiết lập, lập

定 dìng — định, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 设 shè — bố trí; sắp đặt

设 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét