Chữ

讥

jī HSK 7
讥 jī HSK 7
  • 1. chế nhạo, mỉa mai
  • 2. (văn viết) sự chỉ trích, sự phê phán
Từ dùng 讥 như jī (1)
Cấu trúc & nét viết
讥 jī — chế nhạo, mỉa mai

讥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét