Chữ

谓

wèi HSK 6
谓 wèi HSK 6
  • 1. nói; bảo
  • 2. được gọi là; có tên là
  • 3. ý nghĩa; nghĩa
  • 4. vị ngữ (thuật ngữ ngữ pháp: thành phần nói rõ chủ ngữ trong câu)
Từ dùng 谓 như wèi (3)
Cấu trúc & nét viết
谓 wèi — nói; bảo

谓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 胃 wèi — dạ dày (cơ quan tiêu hóa)
胃 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét