Từ

小说 (xiǎo shuō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

小说 (xiǎo shuō) là một từ tiếng Trung: tiểu thuyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小说

名 míng danh từ

tiểu thuyết

她正在写一部小说。

tā zhèng zài xiě yī bù xiǎo shuō

Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ, tiểu (chỉ những câu chuyện tường thuật nhẹ nhàng)

说 shuō — nói, kể (chỉ câu chuyện hoặc tường thuật)

Cấu trúc & nét viết
1 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét