Chữ
宅
宅
HSK 6
- 1. nơi ở; chỗ ở
- 2. ở nhà mải mê với các hoạt động trong nhà (như lướt mạng hay chơi game)
- 3. họ
Từ dùng 宅 như zhái (1)
Cấu trúc & nét viết
宅
— nơi ở; chỗ ở
宅 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
乇 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét