Chữ

确

què HSK 4
确 què HSK 4
  • 1. chính xác; đúng thực tế
  • 2. thực sự; chắc chắn; quả thật
  • 3. vững chắc; kiên định; cứng rắn
  • 4. (đất) không màu mỡ; cằn cỗi
Từ dùng 确 như què (14)
Cấu trúc & nét viết
确 què — chính xác; đúng thực tế

确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét