Chữ
确
确
HSK 4
- 1. chính xác; đúng thực tế
- 2. thực sự; chắc chắn; quả thật
- 3. vững chắc; kiên định; cứng rắn
- 4. (đất) không màu mỡ; cằn cỗi
Từ dùng 确 như què (14)
Cấu trúc & nét viết
确
— chính xác; đúng thực tế
确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
碟
đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn
碧
(văn viết) ngọc xanh lục
磁
từ tính; khả năng hút sắt, niken, coban và các kim loại khác
磅
pound (đơn vị khối lượng, ký hiệu lb; 1 pound = 0,4536 kg)
磊
(văn viết) nhiều và rải rác lộn xộn (xem «磊落»)
磋
(văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật
磕
va chạm vào vật cứng
磨
cọ xát; mài mòn
礁
đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ
Xpinyin
角 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét