Từ

别说 (bié shuō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

别说 (bié shuō) là một từ tiếng Trung: chứ đừng nói đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 别说

连 lián liên từ

chứ đừng nói đến

我连走路都困难,别说跑步了。

wǒ lián zǒu lù dōu kùn nán bié shuō pǎo bù le

Tôi thậm chí khó khăn khi đi bộ, chứ đừng nói đến chạy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

别 bié — đừng (từ phủ định)

说 shuō — nói, đề cập

Cấu trúc & nét viết
1 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét