Từ
定金 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
定金 (dìng jīn) là một từ tiếng Trung: tiền đặt cọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 定金
名 danh từ
tiền đặt cọc
他付了一万元定金预订了那辆车。
Anh ấy đã trả tiền đặt cọc 10.000 nhân dân tệ để đặt trước chiếc xe đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét
金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét