Chữ

制

zhì HSK 5
制 zhì HSK 5
  • 1. làm; chế tạo
  • 2. soạn thảo; quy định
  • 3. kiềm chế; hạn chế; kiểm soát bằng sức mạnh
  • 4. chế độ; quy tắc; pháp lệnh
  • 5. họ
Từ dùng 制 như zhì (34)
Cấu trúc & nét viết
制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét