Chữ

谜

mí HSK 7
谜 mí HSK 7
  • 1. câu đố
  • 2. bí ẩn; điều khó hiểu
Từ dùng 谜 như mí (3)
Cấu trúc & nét viết
谜 mí — câu đố

谜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 迷 mí — không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
迷 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét