Chữ
宾
宾
HSK 3
- 1. khách (đối lập với "主" chủ)
- 2. họ
Từ dùng 宾 như bīn (4)
Cấu trúc & nét viết
宾
— khách (đối lập với "主" chủ)
宾 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
Thứ tự nét