Chữ

谐

xié HSK 6
谐 xié HSK 6
  • 1. hài hòa; phối hợp nhịp nhàng
  • 2. (việc) thỏa thuận xong; dàn xếp được
  • 3. hài hước; dí dỏm; buồn cười
Từ dùng 谐 như xié (1)
Cấu trúc & nét viết
谐 xié — hài hòa; phối hợp nhịp nhàng

谐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 皆 jiē — đều; tất cả
皆 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét